Cập nhật luật · 03/06/2026 · ⏱ 10 phút đọc

Vốn điều lệ tối thiểu khi thành lập công ty là bao nhiêu?

📑 Mục lục bài viết
    1. Khai vốn quá thấp — những rủi ro cần biết
    2. Khai vốn quá cao — cũng có rủi ro
    3. Nguyên tắc chung khi quyết định mức vốn

Một trong những câu hỏi đầu tiên khi chuẩn bị hồ sơ thành lập công ty là: “Tôi cần khai bao nhiêu vốn điều lệ?” Câu hỏi tưởng đơn giản nhưng thực tế có nhiều điểm cần nắm rõ — đặc biệt với những ngành nghề có quy định riêng về vốn pháp định.

Bài viết này giải thích toàn bộ quy định về vốn điều lệ, cách xác định mức vốn phù hợp và những sai lầm cần tránh khi khai vốn.

Vốn điều lệ là gì?

Vốn điều lệ là tổng giá trị tài sản mà các thành viên/cổ đông cam kết góp hoặc đã góp khi thành lập công ty, được ghi nhận trong điều lệ công ty.

Cần phân biệt hai khái niệm thường bị nhầm lẫn:

  • Vốn điều lệ: số vốn mà các thành viên/cổ đông cam kết góp, ghi trong giấy phép đăng ký kinh doanh.
  • Vốn pháp định: mức vốn tối thiểu theo quy định pháp luật bắt buộc phải có đối với một số ngành nghề kinh doanh có điều kiện.

Hai khái niệm này không phải lúc nào cũng giống nhau và việc nhầm lẫn giữa chúng là lỗi rất phổ biến khi khai hồ sơ.

Vốn điều lệ tối thiểu theo luật định

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, phần lớn loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam không bị ràng buộc bởi mức vốn điều lệ tối thiểu. Cụ thể:

  • Công ty TNHH 1 thành viên: không có mức tối thiểu
  • Công ty TNHH 2 thành viên trở lên: không có mức tối thiểu
  • Công ty cổ phần: không có mức tối thiểu (trừ ngành có điều kiện)
  • Doanh nghiệp tư nhân: không có mức tối thiểu
  • Hộ kinh doanh cá thể: không có mức tối thiểu

Về lý thuyết, bạn có thể khai vốn điều lệ chỉ 1.000.000 đồng. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là bạn nên khai thấp tùy tiện — phần dưới sẽ giải thích rõ hơn.

Bạn có thể xem thêm

So sánh Công ty TNHH và Công ty Cổ phần: nên chọn loại nào?

Các ngành nghề bắt buộc có vốn pháp định

Một số lĩnh vực kinh doanh đặc thù được pháp luật quy định mức vốn tối thiểu bắt buộc (vốn pháp định). Vốn điều lệ khi đăng ký phải bằng hoặc cao hơn mức này.

Ngành nghề Vốn pháp định tối thiểu (tham khảo)
Ngân hàng thương mại 3.000 tỷ đồng
Công ty tài chính 500 tỷ đồng
Kinh doanh bất động sản 20 tỷ đồng
Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế 500 triệu đồng
Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa 100 triệu đồng
Dịch vụ bảo vệ 2 tỷ đồng
Kinh doanh vận tải Theo đầu phương tiện
Dịch vụ kiểm toán 5 tỷ đồng

Lưu ý quan trọng: Các mức vốn pháp định trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo nghị định, thông tư chuyên ngành. Trước khi đăng ký, cần tra cứu văn bản pháp luật hiện hành hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia để có con số chính xác nhất.

Thời hạn góp vốn điều lệ

Cam kết góp vốn và thực tế góp vốn là hai thời điểm khác nhau. Pháp luật quy định cụ thể:

Công ty TNHH: thành viên phải góp đủ vốn trong vòng 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Nếu không góp đủ, phải đăng ký điều chỉnh vốn xuống bằng số vốn thực góp.

Công ty cổ phần: cổ đông phải thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua trong 90 ngày kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Không góp đủ vốn đúng hạn mà không điều chỉnh là vi phạm pháp luật và có thể bị xử phạt hành chính.

Khai vốn điều lệ bao nhiêu là hợp lý?

Đây là câu hỏi thực tế hơn câu hỏi “tối thiểu là bao nhiêu”. Không có con số lý tưởng cho mọi trường hợp, nhưng có một số nguyên tắc để cân nhắc.

Khai vốn quá thấp — những rủi ro cần biết

Nhiều người chọn khai vốn thấp vì nghĩ sẽ đóng thuế môn bài ít hơn. Điều này đúng một phần, nhưng đi kèm với những bất lợi:

  • Giảm uy tín với đối tác và khách hàng: vốn điều lệ thể hiện năng lực tài chính. Vốn quá thấp có thể khiến đối tác nghi ngờ khả năng thực hiện hợp đồng.
  • Khó tham gia đấu thầu: nhiều gói thầu yêu cầu vốn điều lệ tối thiểu hoặc doanh thu nhất định. Vốn thấp có thể loại bạn khỏi cơ hội này.
  • Hạn chế vay vốn ngân hàng: một số ngân hàng xét hạn mức tín dụng dựa trên vốn điều lệ.

Khai vốn quá cao — cũng có rủi ro

Ngược lại, khai vốn cao hơn thực lực tài chính thực tế cũng không phải ý hay:

  • Thuế môn bài cao hơn: doanh nghiệp có vốn điều lệ trên 10 tỷ đồng đóng thuế môn bài 3 triệu đồng/năm; từ 10 tỷ trở xuống là 2 triệu đồng/năm.
  • Áp lực góp đủ vốn trong 90 ngày: nếu khai vốn cao nhưng thực tế chưa có đủ tiền, bạn sẽ rơi vào tình huống phải điều chỉnh vốn — phát sinh thêm thủ tục.
  • Rủi ro pháp lý: khai vốn nhưng không góp đủ và không điều chỉnh là hành vi vi phạm.

Nguyên tắc chung khi quyết định mức vốn

Mức vốn điều lệ nên phản ánh nhu cầu vốn thực tế cho hoạt động kinh doanh trong 6–12 tháng đầu, bao gồm: thuê mặt bằng, nhân sự, hàng hóa/nguyên liệu, chi phí vận hành và một khoản dự phòng hợp lý.

Ngoài ra, nếu bạn dự kiến tham gia đấu thầu hoặc ký hợp đồng lớn, hãy tìm hiểu trước yêu cầu vốn tối thiểu của các đối tác/khách hàng tiềm năng để khai phù hợp ngay từ đầu.

Có thể thay đổi vốn điều lệ sau khi thành lập không?

Có. Doanh nghiệp có thể tăng hoặc giảm vốn điều lệ sau khi thành lập thông qua thủ tục thay đổi đăng ký kinh doanh. Tuy nhiên, mỗi lần thay đổi đều phát sinh hồ sơ, thời gian xử lý và lệ phí nhất định.

Một số trường hợp phổ biến cần thay đổi vốn:

  • Thành viên/cổ đông không góp đủ vốn trong 90 ngày → giảm vốn xuống bằng số thực góp
  • Doanh nghiệp mở rộng, cần tăng vốn để đáp ứng yêu cầu đối tác/dự án
  • Tiếp nhận thêm thành viên/cổ đông mới góp vốn

Bạn có thể xem thêm

Thủ tục, hồ sơ Tăng vốn điều lệ Công ty năm 2026

Khai đúng vốn — bước đầu tiên để vận hành đúng luật

Vốn điều lệ không chỉ là con số trên giấy tờ. Nó ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp, nghĩa vụ thuế, khả năng tiếp cận hợp đồng và tín dụng. Khai đúng ngay từ đầu giúp bạn tránh được nhiều rắc rối về thủ tục và pháp lý về sau.

Nếu bạn chưa chắc mức vốn phù hợp với ngành nghề và quy mô dự kiến của mình, MIENNAM Services có thể tư vấn cụ thể trong buổi gặp đầu tiên — hoàn toàn miễn phí.

Câu hỏi thường gặp

Vốn điều lệ có cần nộp vào tài khoản ngân hàng không?

Không bắt buộc phải chứng minh bằng sao kê ngân hàng khi đăng ký thành lập. Tuy nhiên, sau khi được cấp giấy phép, thành viên/cổ đông phải thực tế góp đủ vốn trong 90 ngày theo cam kết.

Góp vốn bằng tài sản (không phải tiền mặt) được không?

Được. Vốn góp có thể là tiền mặt (VNĐ hoặc ngoại tệ), vàng, giá trị quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, hoặc tài sản khác có thể định giá được bằng đồng Việt Nam. Tài sản góp vốn phải được định giá và các thành viên thống nhất.

Khai vốn điều lệ 0 đồng có được không?

Không. Vốn điều lệ phải là số dương, tối thiểu là 1 đồng theo nghĩa pháp lý — dù không có ngưỡng tối thiểu cụ thể theo luật doanh nghiệp. Trong thực tế, cơ quan đăng ký kinh doanh thường không chấp nhận mức vốn quá nhỏ và bất hợp lý.

Thuế môn bài tính theo vốn điều lệ như thế nào?

Theo quy định hiện hành: vốn điều lệ trên 10 tỷ đồng → 3 triệu đồng/năm; vốn điều lệ từ 10 tỷ đồng trở xuống → 2 triệu đồng/năm; hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh → 1 triệu đồng/năm hoặc miễn tùy doanh thu.

Tôi có thể khai vốn điều lệ bằng ngoại tệ không?

Vốn điều lệ phải được ghi nhận bằng đồng Việt Nam (VNĐ) trong giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, dù vốn góp thực tế có thể là ngoại tệ và được quy đổi theo tỷ giá tại thời điểm góp.

Dịch vụ liên quan

Thủ tục được nhắc đến trong bài, MNS xử lý trọn gói: